parry's pinyon

parry's pinyon

A hiker admires the distinctive needles of a Parry's pinyon.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại thông pinyon của Parry: "parry's pinyon" một loài thông pinyon năm kim, mọcmiền nam California phía bắc Baja California. Loài này đôi khi ba hoặc bốn kim, cho thấy sự lai tạp với loài Pinus californiarum.

dụ sử dụng
  • (Cây thông pinyon của Parry một loài cây hiếm gặpmiền nam California.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây thông pinyon của Parry để hiểu các mô hình lai tạp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parry's pinyon forest": khu rừng thông pinyon của Parry.
    • The parry's pinyon forest provides habitat for many wildlife species. (Khu rừng thông pinyon của Parry cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinyon pine (danh từ): thông pinyon (một nhóm loài thông hạt ăn được).
    • Pinyon pine nuts are a traditional food for Native Americans. (Hạt thông pinyon một loại thực phẩm truyền thống của người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus quadrifolia (danh từ): tên khoa học của loài thông pinyon của Parry (mặc dù tên này không còn được công nhận rộng rãi do sự lai tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.